Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
electric current


noun
a flow of electricity through a conductor (Freq. 4)
- the current was measured in amperes
Syn:
current
Hypernyms:
electrical phenomenon
Hyponyms:
juice, thermionic current

Related search result for "electric current"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.